mohammed reza pahlevi
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Mohammed Reza Pahlevi: Tên của vị Shah (hoàng đế) cuối cùng của Iran, trị vì từ năm 1941 đến 1979. Ông bị lật đổ trong cuộc Cách mạng Hồi giáo do các lực lượng Hồi giáo cực đoan lãnh đạo và qua đời vào năm 1980.
Ví dụ sử dụng
- (Mohammed Reza Pahlevi là Shah của Iran trước cuộc cách mạng năm 1979.)
- (Triều đại của Mohammed Reza Pahlevi kết thúc khi ông bị lật đổ bởi các lực lượng Hồi giáo cực đoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Pahlavi dynasty": Vương triều Pahlavi, do cha của Mohammed Reza Pahlevi là Reza Shah thành lập, cai trị Iran từ 1925 đến 1979.
- The Pahlavi dynasty modernized Iran but faced growing opposition. (Vương triều Pahlavi đã hiện đại hóa Iran nhưng phải đối mặt với sự chống đối ngày càng tăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Shah (danh từ): tước hiệu của hoàng đế Iran.
- The Shah was a symbol of monarchy in Iran. (Shah là biểu tượng của chế độ quân chủ ở Iran.)
- Pahlavi (danh từ): họ của vương triều, cũng là tên của một ngôn ngữ cổ ở Iran.
- The Pahlavi language was used in ancient Persian texts. (Ngôn ngữ Pahlavi được sử dụng trong các văn bản Ba Tư cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Shah của Iran: tước hiệu chính thức.
- Vị hoàng đế cuối cùng của Iran: mô tả lịch sử.
Các cụm từ liên quan
- "Deposed by revolution": bị lật đổ bởi cách mạng.
- Mohammed Reza Pahlevi was deposed by the 1979 Islamic Revolution. (Mohammed Reza Pahlevi bị lật đổ bởi Cách mạng Hồi giáo năm 1979.)
Thành ngữ liên quan
- "The fall of the Shah": sự sụp đổ của Shah, ám chỉ sự kết thúc triều đại của ông.
- The fall of the Shah marked a major shift in Middle Eastern politics. (Sự sụp đổ của Shah đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính trị Trung Đông.)